베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bóng chày" (2)
bóng chày

영어
명사baseball
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
bóng chày

영어
명사baseball
Nhật Bản nổi tiếng bóng chày.
Japan is famous for baseball.
관련 단어 "bóng chày" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bóng chày" (2)
hiểu luật chơi bóng chày
Understand the rules of baseball
Nhật Bản nổi tiếng bóng chày.
Japan is famous for baseball.
